| Username | Role | Camera Access | Page Tabs | Status | Actions |
|---|
| Group Name | Cameras | Actions |
|---|
Map Settings
Register at maps.vietmap.vn/console. Used for map display and traffic overlay. Restrict by domain for security.
Thời gian giữa các lần lấy snapshot từ camera. Tăng lên (ví dụ 15–30s) để giảm tải server và băng thông camera khi có nhiều camera.
Số lượng kết nối snapshot tối đa chạy song song. Tăng để lấy ảnh nhanh hơn khi mạng tốt, giảm khi băng thông hạn chế.
Bán kính vòng tròn tìm kiếm camera khi click lên bản đồ (tab Map). Áp dụng cho tất cả user, session.
🔒 RTSP Server Security
Cổng RTSP (mặc định 8554) yêu cầu xác thực cho mọi kết nối từ bên ngoài (không phải localhost) — quan trọng nếu bạn NAT/forward cổng này ra WAN. Kết nối nội bộ (127.0.0.1) từ các worker cùng máy vẫn không cần xác thực.
Dùng tài khoản user (khuyến nghị): mỗi user ở tab Users có thể xem RTSP bằng chính username/password đăng nhập Web UI của họ — quyền xem tuyến camera (mục "Streams" khi sửa user) áp dụng luôn cho RTSP, viewer chỉ pull được các stream được gán, admin xem được tất cả.
Tài khoản dịch vụ (tuỳ chọn): dùng cho worker/script không gắn với 1 người cụ thể — có toàn quyền mọi stream. Xem/đổi bên dưới.
Sau khi đổi, cập nhật lại URL RTSP (vd: rtsp://USER:PASS@host:8554/stream) trong mọi
worker từ xa (RTSPBase) hoặc ứng dụng xem ngoài đang dùng tài khoản dịch vụ này.
🌐 Bật RTSPS (mã hoá TLS) để mở ra WAN
RTSP thường (port 8554) gửi username/password gần như dạng plaintext (Base64) — chấp nhận được trong LAN, nhưng không nên NAT cổng này thẳng ra Internet. go2rtc hỗ trợ RTSPS (RTSP qua TLS) như một cổng lắng nghe độc lập, mã hoá toàn bộ kết nối — hãy NAT/forward cổng RTSPS ra WAN thay vì cổng RTSP thường.
✓ Cách 1 — tự động, khuyến nghị (nếu đã cấu hình api.acme_domain cho HTTPS Web UI):
RTSP sẽ dùng chung luôn chứng chỉ Let's Encrypt mà go2rtc tự xin và tự gia hạn cho Web UI —
không cần certbot, không cần đường dẫn file chứng chỉ nào cả. Chỉ cần thêm một dòng
vào mục rtsp: trong go2rtc.yaml:
api: listen: ":1984" tls_listen: ":443" acme_domain: "dieuhanh.utmc.io.vn" acme_email: "you@example.com" rtsp: listen: ":8554" # giữ lại cho LAN (tuỳ chọn) tls_listen: ":8556" # ← chỉ cần thêm dòng này — RTSPS tự dùng chứng chỉ ACME ở trên
Khởi động lại go2rtc (chỉ cần chạy file thực thi như bình thường) — cả HTTPS
(443) lẫn RTSPS (8556) đều tự có chứng chỉ hợp lệ, tự gia hạn định kỳ, không cần thao tác gì thêm.
Sau đó NAT/forward cả 2 cổng 443 và 8556 ra WAN (giữ 80 mở tạm thời/khi gia hạn cho thử thách ACME).
URL dùng bên ngoài: rtsps://USER:PASS@dieuhanh.utmc.io.vn:8556/stream.
Cách 2 — thủ công (nếu không dùng ACME cho Web UI): tự lấy chứng chỉ bằng certbot và trỏ trực tiếp file cert/key:
sudo certbot certonly --standalone -d dieuhanh.utmc.io.vn
rtsp: listen: ":8554" tls_listen: ":8556" tls_cert: "/etc/letsencrypt/live/dieuhanh.utmc.io.vn/fullchain.pem" tls_key: "/etc/letsencrypt/live/dieuhanh.utmc.io.vn/privkey.pem"
Cách này cần tự renew chứng chỉ mỗi ~90 ngày (crontab
certbot renew + restart go2rtc, hoặc --deploy-hook). Cách 1 không có
nhược điểm này vì go2rtc tự gia hạn.
🌐 Reverse Proxy — dùng chung SSL cho trang web khác
Nếu server này còn chạy trang web khác (ở port riêng, HTTP nội bộ), khai báo domain riêng cho
từng trang tại đây — go2rtc sẽ nhận HTTPS (443) theo domain, tự xin/gia hạn chứng chỉ Let's
Encrypt cho domain đó (dùng chung cơ chế ACME đã cấu hình ở api.acme_domain), rồi
chuyển tiếp (proxy) vào cổng nội bộ tương ứng. Trang web đó không cần tự cấu hình SSL.
Yêu cầu: mỗi domain khai báo phải đã trỏ DNS (bản ghi A) về đúng IP server này.
🧩 Chế độ chạy dịch vụ (Modules)
Bỏ tick dịch vụ nào để go2rtc không khởi động dịch vụ đó ở lần chạy tiếp theo — hữu ích khi server chỉ cần dùng làm Reverse Proxy (mục phía trên) mà không cần chạy hệ thống streaming camera đầy đủ. Cần khởi động lại go2rtc để áp dụng.
Loại thiết bị
| Tên loại | Thao tác |
|---|
Danh sách thiết bị
| Tên | IP | Loại | Thao tác |
|---|
Camera Types
Define snapshot URL patterns per vendor/model family| Name | Snapshot Path | HTTP Port | ONVIF | RTSP | Cameras | Actions |
|---|
Stream Assignments
✓ Saved| Stream | Camera Type |
|---|
Cấu hình Camera (RCP XML)
Gửi lệnh HTTP đến từng camera, ghi log thành công / thất bại
IP, username & password được lấy tự động từ link RTSP của camera trong cấu hình go2rtc.
Định dạng: IP
hoặc IP password
(password riêng ghi đè password chung)
HTTP Digest/Basic Auth. Password dùng cho những dòng IP không có password riêng.
▸ Tham số RCP XML (tự động từ preset)
URL: /rcp.xml?command&type&direction&num&payload
| STT | IP Camera | HTTP | Config | Apply | Ghi chú |
|---|
| # | Tên tuyến đường | Điểm đầu | Điểm cuối | Điểm giữa | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||
| Thời gian | Tuyến đường | Khoảng cách | Thực tế (s) | Chuẩn (s) | Trễ (s) | TTI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn ngày | ||||||
| Từ ngày | Đến ngày | Loại | Nhãn hiển thị | Ghi chú | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||